- #1
Năm 1966 (Bính Ngọ)Thiên Hà Thủy (Thủy)
Hợp năm Đinh Mùi 2027: 41/50 điểmHợp gia chủ Mậu Thìn: 36/50 điểm
77/100 đThượng Cát · Rất Tốt
- #2
Năm 2002 (Nhâm Ngọ)Dương Liễu Mộc (Mộc)
Hợp năm Đinh Mùi 2027: 50/50 điểmHợp gia chủ Mậu Thìn: 25/50 điểm
75/100 đThượng Cát · Rất Tốt
- #3
Năm 1959 (Kỷ Hợi)Bình Địa Mộc (Mộc)
Hợp năm Đinh Mùi 2027: 42/50 điểmHợp gia chủ Mậu Thìn: 31/50 điểm
73/100 đHợp Tuổi · Tốt
- #4
Năm 1981 (Tân Dậu)Thạch Lựu Mộc (Mộc)
Hợp năm Đinh Mùi 2027: 30/50 điểmHợp gia chủ Mậu Thìn: 41/50 điểm
71/100 đHợp Tuổi · Tốt
- #5
Năm 2005 (Ất Dậu)Tuyền Trung Thủy (Thủy)
Hợp năm Đinh Mùi 2027: 31/50 điểmHợp gia chủ Mậu Thìn: 40/50 điểm
71/100 đHợp Tuổi · Tốt
- #6
Năm 1983 (Quý Hợi)Đại Hải Thủy (Thủy)
Hợp năm Đinh Mùi 2027: 31/50 điểmHợp gia chủ Mậu Thìn: 40/50 điểm
71/100 đHợp Tuổi · Tốt
- #7
Năm 1945 (Ất Dậu)Tuyền Trung Thủy (Thủy)
Hợp năm Đinh Mùi 2027: 31/50 điểmHợp gia chủ Mậu Thìn: 40/50 điểm
71/100 đHợp Tuổi · Tốt
- #8
Năm 1980 (Canh Thân)Thạch Lựu Mộc (Mộc)
Hợp năm Đinh Mùi 2027: 30/50 điểmHợp gia chủ Mậu Thìn: 39/50 điểm
69/100 đHợp Tuổi · Tốt
- #9
Năm 2004 (Giáp Thân)Tuyền Trung Thủy (Thủy)
Hợp năm Đinh Mùi 2027: 31/50 điểmHợp gia chủ Mậu Thìn: 38/50 điểm
69/100 đHợp Tuổi · Tốt
- #10
Năm 1996 (Bính Tý)Giản Hạ Thủy (Thủy)
Hợp năm Đinh Mùi 2027: 23/50 điểmHợp gia chủ Mậu Thìn: 44/50 điểm
67/100 đHợp Tuổi · Tốt
- #11
Năm 1989 (Kỷ Tỵ)Đại Lâm Mộc (Mộc)
Hợp năm Đinh Mùi 2027: 36/50 điểmHợp gia chủ Mậu Thìn: 31/50 điểm
67/100 đHợp Tuổi · Tốt
- #12
Năm 1953 (Quý Tỵ)Trường Lưu Thủy (Thủy)
Hợp năm Đinh Mùi 2027: 25/50 điểmHợp gia chủ Mậu Thìn: 40/50 điểm
65/100 đHợp Tuổi · Tốt